Từ điển HSK / 同期

同期

Hán Việt: đồng kỳdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cùng kỳ (thời kỳ tương ứng); cùng thời, cùng khóa

Tốc độ

Ví dụ

今年的产量比去年同期高出许多。

jīnnián de chǎnliàng bǐ qùnián tóngqī gāochū xǔduō.

Sản lượng năm nay cao hơn cùng kỳ năm ngoái rất nhiều.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去年同期cùng kỳ năm ngoái
  • 同期毕业tốt nghiệp cùng khóa
  • 同期水平mức cùng kỳ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK