Từ điển HSK / 同期
同期
Hán Việt: đồng kỳdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cùng kỳ (thời kỳ tương ứng); cùng thời, cùng khóa
Tốc độ
Ví dụ
今年的产量比去年同期高出许多。
jīnnián de chǎnliàng bǐ qùnián tóngqī gāochū xǔduō.
Sản lượng năm nay cao hơn cùng kỳ năm ngoái rất nhiều.
Cách viết
同
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去年同期 — cùng kỳ năm ngoái
- 同期毕业 — tốt nghiệp cùng khóa
- 同期水平 — mức cùng kỳ
Từ cùng chữ
同 đồngCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.