Từ điển HSK / 如期
如期
Hán Việt: như kỳphó từHSK 3.0 cấp 7-9
đúng hạn, đúng kỳ hạn như đã định
Tốc độ
Ví dụ
工程如期完工,没有出现任何延误。
gōngchéng rúqī wángōng, méiyǒu chūxiàn rènhé yánwù.
Công trình hoàn thành đúng hạn, không xảy ra bất kỳ chậm trễ nào.
Cách viết
如
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 如期举行 — tổ chức đúng hạn
- 如期完成 — hoàn thành đúng kỳ
- 如期抵达 — đến đúng hẹn
Từ cùng chữ
如 nhưCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.