Từ điển HSK / 为期
为期
Hán Việt: vi kỳđộng từHSK 3.0 cấp 6
kéo dài (trong khoảng thời gian); lấy làm kỳ hạn
Tốc độ
Ví dụ
这次培训为期一周。
zhè cì péixùn wéiqī yì zhōu.
Đợt tập huấn này kéo dài một tuần.
Cách viết
为
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 为期一周 — kéo dài một tuần
- 为期三天 — trong thời hạn ba ngày
- 为期不远 — không còn xa nữa
Từ cùng chữ
为 viCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.