Từ điển HSK / 任期
任期
Hán Việt: ✓ nhiệm kỳdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nhiệm kỳ; thời hạn giữ chức
Tốc độ
Ví dụ
这届政府的任期是五年。
zhè jiè zhèngfǔ de rènqī shì wǔ nián.
Nhiệm kỳ của chính phủ khóa này là năm năm.
Cách viết
任
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 任期届满 — hết nhiệm kỳ
- 缩短任期 — rút ngắn nhiệm kỳ
- 连续两届任期 — hai nhiệm kỳ liên tiếp
Từ cùng chữ
任 nhiệmCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.