Từ điển HSK / 任期

任期

Hán Việt: ✓ nhiệm kỳdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nhiệm kỳ; thời hạn giữ chức

Tốc độ

Ví dụ

这届政府的任期是五年。

zhè jiè zhèngfǔ de rènqī shì wǔ nián.

Nhiệm kỳ của chính phủ khóa này là năm năm.

Cách viết

任
期

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 任期届满 — hết nhiệm kỳ
  • 缩短任期 — rút ngắn nhiệm kỳ
  • 连续两届任期 — hai nhiệm kỳ liên tiếp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK