Từ điển HSK / 长期

长期

Hán Việt: trường kỳdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5

thời gian dài, kỳ hạn dài; lâu dài, dài hạn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

thời gian dài, kỳ hạn dài

他打算在这里长期居住。

tā dǎsuàn zài zhèlǐ chángqī jūzhù.

Anh ấy định ở đây lâu dài.

lâu dài, dài hạn

这是一项长期的工作。

zhè shì yī xiàng chángqī de gōngzuò.

Đây là một công việc dài hạn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 长期合作hợp tác lâu dài
  • 长期目标mục tiêu dài hạn
  • 长期以来lâu nay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK