Từ điển HSK / 长期
长期
Hán Việt: trường kỳdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
thời gian dài, kỳ hạn dài; lâu dài, dài hạn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
thời gian dài, kỳ hạn dài
他打算在这里长期居住。
tā dǎsuàn zài zhèlǐ chángqī jūzhù.
Anh ấy định ở đây lâu dài.
形
lâu dài, dài hạn
这是一项长期的工作。
zhè shì yī xiàng chángqī de gōngzuò.
Đây là một công việc dài hạn.
Cách viết
长
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 长期合作 — hợp tác lâu dài
- 长期目标 — mục tiêu dài hạn
- 长期以来 — lâu nay
Từ cùng chữ
长 trườngCả họ 37 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.