Từ điển HSK / 逾期
逾期
Hán Việt: du kỳđộng từHSK 7–9
quá hạn; vượt quá thời hạn quy định
Ví dụ
这本图书已经逾期,请尽快归还。
zhè běn túshū yǐjīng yúqī, qǐng jǐnkuài guīhuán.
Cuốn sách này đã quá hạn, xin sớm trả lại.
Cách viết
逾
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 逾期未还 — quá hạn chưa trả
- 逾期付款 — thanh toán quá hạn
- 逾期作废 — quá hạn vô hiệu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.