Từ điển HSK / 边远
边远
Hán Việt: biên viễntính từHSK 3.0 cấp 7-9
xa xôi; hẻo lánh (xa trung tâm)
Tốc độ
Ví dụ
他自愿到边远山区支教。
tā zìyuàn dào biānyuǎn shānqū zhījiào.
Anh ấy tự nguyện đến vùng núi xa xôi dạy học.
Cách viết
边
远
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 边远地区 — vùng xa xôi
- 边远山区 — vùng núi hẻo lánh
- 边远小镇 — thị trấn hẻo lánh
Từ cùng chữ
边 biênCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.