Từ điển HSK / 多边
多边
Hán Việt: đa biêntính từHSK 3.0 cấp 7-9
đa phương; nhiều bên
Tốc độ
Ví dụ
两国决定通过多边合作解决争端。
liǎng guó juédìng tōngguò duōbiān hézuò jiějué zhēngduān.
Hai nước quyết định giải quyết tranh chấp thông qua hợp tác đa phương.
Cách viết
多
边
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 多边贸易 — thương mại đa phương
- 多边会谈 — hội đàm đa phương
- 多边关系 — quan hệ đa phương
Từ cùng chữ
多 đaCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.