Từ điển HSK / 多边

多边

Hán Việt: đa biêntính từHSK 3.0 cấp 7-9

đa phương; nhiều bên

Tốc độ

Ví dụ

两国决定通过多边合作解决争端。

liǎng guó juédìng tōngguò duōbiān hézuò jiějué zhēngduān.

Hai nước quyết định giải quyết tranh chấp thông qua hợp tác đa phương.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 多边贸易thương mại đa phương
  • 多边会谈hội đàm đa phương
  • 多边关系quan hệ đa phương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK