Từ điển HSK / 边疆

边疆

Hán Việt: biên cươngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

biên cương; vùng biên viễn của đất nước

Tốc độ

Ví dụ

无数战士常年守卫着祖国的边疆

wúshù zhànshì chángnián shǒuwèi zhe zǔguó de biānjiāng.

Vô số chiến sĩ quanh năm canh giữ biên cương Tổ quốc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 保卫边疆bảo vệ biên cương
  • 建设边疆xây dựng vùng biên
  • 边疆地区vùng biên cương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK