Từ điển HSK / 一边
一边
Hán Việt: nhất biênphó từHSK 3
vừa... (làm đồng thời)
Ví dụ
他一边走路一边听音乐。
tā yìbiān zǒulù yìbiān tīng yīnyuè.
Anh ấy vừa đi vừa nghe nhạc.
Cách viết
一
边
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一边走 — vừa đi
- 一边唱歌 — vừa hát
- 站在一边 — đứng một bên
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.