Từ điển HSK / 单边
单边
Hán Việt: đơn biêntính từHSK 3.0 cấp 7-9
đơn phương; một phía, một bên
Tốc độ
Ví dụ
这种单边行动很难得到国际社会的支持。
zhè zhǒng dānbiān xíngdòng hěn nán dédào guójì shèhuì de zhīchí.
Loại hành động đơn phương này rất khó nhận được sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế.
Cách viết
单
边
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 单边行动 — hành động đơn phương
- 单边主义 — chủ nghĩa đơn phương
- 单边制裁 — trừng phạt đơn phương
Từ cùng chữ
单 đơnCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.