Từ điển HSK / 半边天
半边天
Hán Việt: bán biên thiêndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nửa bầu trời; (nghĩa bóng) phụ nữ; lực lượng nữ giới
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
nửa bầu trời
夕阳把半边天都染红了。
xīyáng bǎ bànbiāntiān dōu rǎnhóng le.
Ánh chiều tà nhuộm đỏ cả nửa bầu trời.
(nghĩa bóng) phụ nữ; lực lượng nữ giới
在这个行业,妇女早已撑起了半边天。
zài zhège hángyè, fùnǚ zǎo yǐ chēngqǐ le bànbiāntiān.
Trong ngành này, phụ nữ từ lâu đã gánh vác một nửa công việc.
Cách viết
半
边
天
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 红了半边天 — đỏ rực nửa trời
- 撑起半边天 — gánh vác nửa bầu trời
- 妇女半边天 — phụ nữ nửa bầu trời
Từ cùng chữ
半 bánCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.