Từ điển HSK / 半边天

半边天

Hán Việt: bán biên thiêndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nửa bầu trời; (nghĩa bóng) phụ nữ; lực lượng nữ giới

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

nửa bầu trời

夕阳把半边天都染红了。

xīyáng bǎ bànbiāntiān dōu rǎnhóng le.

Ánh chiều tà nhuộm đỏ cả nửa bầu trời.

(nghĩa bóng) phụ nữ; lực lượng nữ giới

在这个行业,妇女早已撑起了半边天。

zài zhège hángyè, fùnǚ zǎo yǐ chēngqǐ le bànbiāntiān.

Trong ngành này, phụ nữ từ lâu đã gánh vác một nửa công việc.

Cách viết

半
边
天

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 红了半边天 — đỏ rực nửa trời
  • 撑起半边天 — gánh vác nửa bầu trời
  • 妇女半边天 — phụ nữ nửa bầu trời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK