Từ điển HSK / 边

边

Hán Việt: biêndanh từ, hậu tốHSK 3.0 cấp 1

bên, phía, cạnh; hậu tố chỉ phương vị (上边, 里边, 外边…)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

bên, phía, cạnh

学校就在河的另一边。

xuéxiào jiù zài hé de lìng yì biān.

Trường học ở phía bên kia sông.

后缀

hậu tố chỉ phương vị (上边, 里边, 外边…)

小猫在桌子下边。

xiǎo māo zài zhuōzi xiàbian.

Con mèo ở dưới gầm bàn.

Cách viết

边

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 旁边 — bên cạnh
  • 左边 — bên trái
  • 右边 — bên phải

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK