Từ điển HSK / 偏旁
偏旁
Hán Việt: thiên bàngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bộ thủ; thành phần cấu tạo chữ Hán (bên, trên, dưới)
Tốc độ
Ví dụ
“河”和“湖”都有三点水这个偏旁。
“hé” hé “hú” dōu yǒu sāndiǎnshuǐ zhège piānpáng.
Chữ 河 và 湖 đều có bộ ba chấm thủy này.
Cách viết
偏
旁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 偏旁部首 — bộ thủ
- 查偏旁 — tra bộ
- 相同偏旁 — cùng bộ
Từ cùng chữ
偏 thiênCả họ 9 từ →
- 偏爱piān’àithiên vị; yêu thích hơn; thiên ái (ưu ái riêng)
- 偏差piānchāđộ lệch; sai lệch (so với chuẩn hoặc mục tiêu)
- 偏见piānjiànđịnh kiến; thành kiến (nhìn nhận lệch lạc, thiếu công bằng)
- 偏离piānlílệch khỏi; đi chệch (quỹ đạo, chủ đề, hướng)
- 偏僻piānpìhẻo lánh; xa xôi vắng vẻ (nơi chốn)
- 偏偏piānpiānlại cứ; ngờ đâu lại (trái mong đợi); riêng, đúng vào lúc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.