Từ điển HSK / 偏离
偏离
Hán Việt: thiên lyđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lệch khỏi; đi chệch (quỹ đạo, chủ đề, hướng)
Tốc độ
Ví dụ
飞机因风暴偏离了原定航线。
fēijī yīn fēngbào piānlí le yuándìng hángxiàn.
Máy bay vì bão đã lệch khỏi tuyến bay đã định.
Cách viết
偏
离
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 偏离轨道 — lệch quỹ đạo
- 偏离主题 — lạc đề
- 偏离方向 — chệch hướng
Từ cùng chữ
偏 thiênCả họ 9 từ →
- 偏爱piān’àithiên vị; yêu thích hơn; thiên ái (ưu ái riêng)
- 偏差piānchāđộ lệch; sai lệch (so với chuẩn hoặc mục tiêu)
- 偏见piānjiànđịnh kiến; thành kiến (nhìn nhận lệch lạc, thiếu công bằng)
- 偏旁piānpángbộ thủ; thành phần cấu tạo chữ Hán (bên, trên, dưới)
- 偏僻piānpìhẻo lánh; xa xôi vắng vẻ (nơi chốn)
- 偏偏piānpiānlại cứ; ngờ đâu lại (trái mong đợi); riêng, đúng vào lúc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.