Từ điển HSK / 一旁
一旁
Hán Việt: nhất bàngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
một bên, bên cạnh, một phía
Tốc độ
Ví dụ
他默默地站在一旁看着。
tā mòmò de zhàn zài yìpáng kànzhe.
Anh ấy lặng lẽ đứng sang một bên nhìn.
Cách viết
一
旁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 站在一旁 — đứng sang một bên
- 放在一旁 — để sang một bên
- 退到一旁 — lùi sang một bên
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.