Từ điển HSK / 要命
要命
Hán Việt: yếu mệnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chết người, nguy hại tính mạng; khổ sở, khốn khổ; (bổ ngữ mức độ) đến chết đi được; quá chừng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chết người, nguy hại tính mạng; khổ sở, khốn khổ
这么大的雨还要出门,真要命。
zhème dà de yǔ hái yào chūmén, zhēn yàomìng.
Mưa to thế này còn phải ra ngoài, thật khổ chết đi được.
(bổ ngữ mức độ) đến chết đi được; quá chừng
今天热得要命。
jīntiān rè de yàomìng.
Hôm nay nóng đến chết đi được.
Cách viết
要
命
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 疼得要命 — đau chết đi được
- 忙得要命 — bận muốn chết
- 真要命 — thật khổ sở
Từ cùng chữ
要 yếuCả họ 30 từ →
命 mệnhCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.