Từ điển HSK / 生命线
生命线
Hán Việt: sinh mệnh tuyếndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đường sinh mệnh, mạch sống (yếu tố then chốt quyết định tồn vong)
Tốc độ
Ví dụ
质量是企业的生命线。
zhìliàng shì qǐyè de shēngmìngxiàn.
Chất lượng là mạch sống của doanh nghiệp.
Cách viết
生
命
线
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 经济生命线 — mạch sống kinh tế
- 交通生命线 — tuyến giao thông huyết mạch
- 守住生命线 — giữ vững mạch sống
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
命 mệnhCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.