Từ điển HSK / 命
命
Hán Việt: mệnhdanh từHSK 3.0 cấp 5
sinh mệnh, tính mạng; số mệnh
Tốc độ
Ví dụ
医生救了他一命。
yīshēng jiù le tā yí mìng.
Bác sĩ đã cứu sống anh ấy.
Cách viết
命
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 救命 — cứu mạng
- 一条命 — một mạng người
- 命好 — số tốt
Từ cùng chữ
命 mệnhCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.