Từ điển HSK /

Hán Việt: mệnhdanh từHSK 3.0 cấp 5

sinh mệnh, tính mạng; số mệnh

Tốc độ

Ví dụ

医生救了他一

yīshēng jiù le tā yí mìng.

Bác sĩ đã cứu sống anh ấy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • cứu mạng
  • 一条một mạng người
  • số tốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK