Từ điển HSK / 任命

任命

Hán Việt: nhậm mệnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bổ nhiệm; giao chức vụ

Tốc độ

Ví dụ

董事会任命他为新任总裁。

dǒngshìhuì rènmìng tā wéi xīnrèn zǒngcái.

Hội đồng quản trị bổ nhiệm ông làm tổng tài mới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 任命干部bổ nhiệm cán bộ
  • 正式任命bổ nhiệm chính thức
  • 任命quyết định bổ nhiệm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK