Từ điển HSK / 任命
任命
Hán Việt: nhậm mệnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bổ nhiệm; giao chức vụ
Tốc độ
Ví dụ
董事会任命他为新任总裁。
dǒngshìhuì rènmìng tā wéi xīnrèn zǒngcái.
Hội đồng quản trị bổ nhiệm ông làm tổng tài mới.
Cách viết
任
命
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 任命干部 — bổ nhiệm cán bộ
- 正式任命 — bổ nhiệm chính thức
- 任命书 — quyết định bổ nhiệm
Từ cùng chữ
任 nhậmCả họ 23 từ →
命 mệnhCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.