Từ điển HSK / 致命

致命

Hán Việt: trí mệnhtính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

chí mạng; nghiêm trọng đến mức hủy hoại; gây chết người; đoạt mạng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

chí mạng; nghiêm trọng đến mức hủy hoại

这是他计划中一个致命的漏洞。

zhè shì tā jìhuà zhōng yí gè zhìmìng de lòudòng.

Đây là một lỗ hổng chí mạng trong kế hoạch của anh ta.

动

gây chết người; đoạt mạng

这种毒素只需少量就足以致命。

zhè zhǒng dúsù zhǐ xū shǎoliàng jiù zúyǐ zhìmìng.

Loại độc tố này chỉ cần một lượng nhỏ cũng đủ gây chết người.

Cách viết

致
命

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 致命一击 — đòn chí mạng
  • 致命弱点 — điểm yếu chí mạng
  • 足以致命 — đủ gây chết người

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK