Từ điển HSK / 拼接

拼接

Hán Việt: bính tiếpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

ghép nối; chắp ghép; nối liền (nhiều mảnh)

Tốc độ

Ví dụ

工人把几块木板拼接成一张桌子。

gōngrén bǎ jǐ kuài mùbǎn pīnjiē chéng yì zhāng zhuōzi.

Người thợ ghép mấy tấm ván thành một chiếc bàn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拼接图案ghép hoa văn
  • 无缝拼接ghép liền mạch
  • 拼接木板ghép ván gỗ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK