Cây Hán Việt / 拼
拼
pīnHán Việt: bínhcấp 5
ghép; lắp ghép (lại với nhau); dốc sức; liều mạng (làm)
Trang chữ 拼 →4 từ ghép chứa 拼 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 拼
pīnHán Việt: bínhcấp 5
ghép; lắp ghép (lại với nhau); dốc sức; liều mạng (làm)
Trang chữ 拼 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.