Từ điển HSK / 联络
联络
Hán Việt: ✓ liên lạcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
liên lạc; liên hệ; giữ mối quan hệ qua lại
Tốc độ
Ví dụ
请你负责联络各方,安排好会议。
qǐng nǐ fùzé liánluò gèfāng, ānpái hǎo huìyì.
Nhờ anh phụ trách liên lạc các bên, sắp xếp tốt cuộc họp.
Cách viết
联
络
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 联络感情 — gắn kết tình cảm
- 联络方式 — cách liên lạc
- 保持联络 — giữ liên lạc
Từ cùng chữ
联 liên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.