Từ điển HSK / 络绎不绝
络绎不绝
Hán Việt: lạc dịch bất tuyệtthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
nườm nượp không ngớt (người, xe qua lại đông đúc liên tục)
Tốc độ
Ví dụ
展览开幕以来,前来参观的人络绎不绝。
zhǎnlǎn kāimù yǐlái, qiánlái cānguān de rén luòyì-bùjué.
Từ khi triển lãm khai mạc, người đến tham quan nườm nượp không ngớt.
Cách viết
络
绎
不
绝
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 游人络绎不绝 — du khách nườm nượp
- 络绎不绝地涌来 — đổ về không ngớt
- 车辆络绎不绝 — xe cộ liên tục
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.