Từ điển HSK / 热点

热点

Hán Việt: nhiệt điểmdanh từHSK 6

điểm nóng, tâm điểm (được quan tâm); điểm phát wifi (hotspot)

Ví dụ

这个话题成了网络热点。

zhège huàtí chéng le wǎngluò rèdiǎn.

Chủ đề này đã trở thành điểm nóng trên mạng.

Cách viết

热
点

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新闻热点 — điểm nóng thời sự
  • 热点问题 — vấn đề nóng
  • 无线热点 — điểm phát wifi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK