Từ điển HSK / 难点
难点
Hán Việt: nan điểmdanh từHSK 3.0 cấp 6
điểm khó, chỗ khó
Tốc độ
Ví dụ
这道题的难点在于计算。
zhè dào tí de nándiǎn zàiyú jìsuàn.
Điểm khó của bài này nằm ở phần tính toán.
Cách viết
难
点
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 重点难点 — trọng điểm và điểm khó
- 突破难点 — vượt qua điểm khó
- 技术难点 — điểm khó kỹ thuật
Từ cùng chữ
难 nanCả họ 31 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.