Từ điển HSK / 要点
要点
Hán Việt: yếu điểmdanh từHSK 6
điểm chính, ý chính, điểm mấu chốt; cứ điểm trọng yếu (quân sự)
Nghĩa theo từ loại
名
điểm chính, ý chính, điểm mấu chốt
请记住这次讲话的要点。
qǐng jìzhù zhè cì jiǎnghuà de yàodiǎn.
Xin ghi nhớ các ý chính của bài phát biểu này.
cứ điểm trọng yếu (quân sự)
军队占领了战略要点。
jūnduì zhànlǐng le zhànlüè yàodiǎn.
Quân đội chiếm giữ cứ điểm chiến lược.
Cách viết
要
点
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抓住要点 — nắm ý chính
- 讲话要点 — ý chính bài nói
- 内容要点 — điểm mấu chốt nội dung
Từ cùng chữ
要 yếuCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.