Từ điển HSK / 要点

要点

Hán Việt: yếu điểmdanh từHSK 6

điểm chính, ý chính, điểm mấu chốt; cứ điểm trọng yếu (quân sự)

Nghĩa theo từ loại

名

điểm chính, ý chính, điểm mấu chốt

请记住这次讲话的要点。

qǐng jìzhù zhè cì jiǎnghuà de yàodiǎn.

Xin ghi nhớ các ý chính của bài phát biểu này.

cứ điểm trọng yếu (quân sự)

军队占领了战略要点。

jūnduì zhànlǐng le zhànlüè yàodiǎn.

Quân đội chiếm giữ cứ điểm chiến lược.

Cách viết

要
点

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抓住要点 — nắm ý chính
  • 讲话要点 — ý chính bài nói
  • 内容要点 — điểm mấu chốt nội dung

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK