Từ điển HSK / 标点

标点

Hán Việt: tiêu điểmdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

dấu câu; dấu chấm phẩy; chấm câu; thêm dấu câu (cho văn bản)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

dấu câu; dấu chấm phẩy

这句话的标点用错了。

zhè jù huà de biāodiǎn yòng cuò le.

Dấu câu trong câu này dùng sai rồi.

动

chấm câu; thêm dấu câu (cho văn bản)

老师让我们给这段古文标点。

lǎoshī ràng wǒmen gěi zhè duàn gǔwén biāodiǎn.

Thầy giáo bảo chúng tôi chấm câu cho đoạn cổ văn này.

Cách viết

标
点

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 标点符号 — dấu câu
  • 使用标点 — dùng dấu câu
  • 标点错误 — lỗi dấu câu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK