Từ điển HSK / 点
点
Hán Việt: điểmlượng từ, danh từHSK 3.0 cấp 1 · 3
giờ (chỉ mốc thời gian); giọt, hạt nhỏ; chấm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
量
giờ (chỉ mốc thời gian)
现在是三点。
xiànzài shì sān diǎn.
Bây giờ là ba giờ.
名
giọt, hạt nhỏ; chấm
天上下起了雨点。
tiān shàng xià qǐ le yǔdiǎn.
Trên trời bắt đầu rơi những hạt mưa.
Cách viết
点
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 几点 — mấy giờ
- 一点儿 — một chút
- 雨点 — hạt mưa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.