Từ điển HSK / 点缀
点缀
Hán Việt: điểm chuếđộng từHSK 7–9
tô điểm; điểm xuyết; làm đẹp thêm (bằng vật phụ trợ)
Ví dụ
几朵野花点缀着绿色的草地。
Jǐ duǒ yěhuā diǎnzhuì zhe lǜsè de cǎodì.
Mấy đóa hoa dại điểm xuyết cho bãi cỏ xanh.
Cách viết
点
缀
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 点缀风景 — điểm tô cảnh sắc
- 略加点缀 — tô điểm chút ít
- 点缀其间 — điểm xuyết trong đó
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.