Từ điển HSK / 点子
点子
Hán Việt: điểm tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ý tưởng; sáng kiến; mẹo, cao kiến; chấm; đốm; giọt; một chút, ít ỏi
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
ý tưởng; sáng kiến; mẹo, cao kiến
你这个点子真不错。
Nǐ zhège diǎnzi zhēn búcuò.
Ý tưởng này của cậu quả thật rất hay.
chấm; đốm; giọt; một chút, ít ỏi
天上落下几点子雨。
Tiānshàng luòxià jǐ diǎnzi yǔ.
Trên trời rơi xuống vài giọt mưa.
Cách viết
点
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好点子 — ý hay
- 出点子 — hiến kế
- 馊点子 — mẹo dở
Từ cùng chữ
点 điểmCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.