Từ điển HSK / 点子

点子

Hán Việt: điểm tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

ý tưởng; sáng kiến; mẹo, cao kiến; chấm; đốm; giọt; một chút, ít ỏi

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

ý tưởng; sáng kiến; mẹo, cao kiến

你这个点子真不错。

Nǐ zhège diǎnzi zhēn búcuò.

Ý tưởng này của cậu quả thật rất hay.

chấm; đốm; giọt; một chút, ít ỏi

天上落下几点子雨。

Tiānshàng luòxià jǐ diǎnzi yǔ.

Trên trời rơi xuống vài giọt mưa.

Cách viết

点
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 好点子 — ý hay
  • 出点子 — hiến kế
  • 馊点子 — mẹo dở

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK