Từ điển HSK / 锁定
锁定
Hán Việt: toả địnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khóa; cố định (không đổi); nhắm chặt; khoanh vùng, xác định (mục tiêu)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
khóa; cố định (không đổi)
请先锁定屏幕再离开。
qǐng xiān suǒdìng píngmù zài líkāi.
Xin hãy khóa màn hình trước khi rời đi.
nhắm chặt; khoanh vùng, xác định (mục tiêu)
警方已经锁定了嫌疑人。
jǐngfāng yǐjīng suǒdìng le xiányírén.
Cảnh sát đã khoanh vùng được nghi phạm.
Cách viết
锁
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 锁定目标 — khóa mục tiêu
- 锁定频道 — cố định kênh
- 锁定胜局 — định đoạt phần thắng
Từ cùng chữ
锁 toảCả họ 3 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.