Cây Hán Việt / 锁
锁
suǒHán Việt: toảcấp 5
khóa, ổ khóa; khóa lại
Trang chữ 锁 →3 từ ghép chứa 锁 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 锁
suǒHán Việt: toảcấp 5
khóa, ổ khóa; khóa lại
Trang chữ 锁 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.