Từ điển HSK / 连锁
连锁
Hán Việt: liên toảtính từHSK 3.0 cấp 7-9
dây chuyền; chuỗi (liên hoàn, kéo theo nhau)
Tốc độ
Ví dụ
这次事故引发了一连串的连锁反应。
zhè cì shìgù yǐnfā le yìliánchuàn de liánsuǒ fǎnyìng.
Vụ tai nạn này đã gây ra một loạt phản ứng dây chuyền.
Cách viết
连
锁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 连锁反应 — phản ứng dây chuyền
- 连锁店 — cửa hàng chuỗi
- 连锁经营 — kinh doanh chuỗi
Từ cùng chữ
连 liênCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.