Từ điển HSK / 连锁

连锁

Hán Việt: liên toảtính từHSK 3.0 cấp 7-9

dây chuyền; chuỗi (liên hoàn, kéo theo nhau)

Tốc độ

Ví dụ

这次事故引发了一连串的连锁反应。

zhè cì shìgù yǐnfā le yìliánchuàn de liánsuǒ fǎnyìng.

Vụ tai nạn này đã gây ra một loạt phản ứng dây chuyền.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 连锁反应phản ứng dây chuyền
  • 连锁cửa hàng chuỗi
  • 连锁经营kinh doanh chuỗi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK