Từ điển HSK / 锁
锁
Hán Việt: toảdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 5
khóa, ổ khóa; khóa lại
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
khóa, ổ khóa
这把锁的钥匙找不到了。
zhè bǎ suǒ de yàoshi zhǎobudào le.
Chìa khóa của cái khóa này không tìm thấy nữa.
动
khóa lại
离开时别忘了把门锁好。
líkāi shí bié wàng le bǎ mén suǒ hǎo.
Khi rời đi đừng quên khóa cửa cẩn thận.
Cách viết
锁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一把锁 — một cái khóa
- 锁上门 — khóa cửa lại
- 把门锁好 — khóa cửa cẩn thận
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.