Từ điển HSK / 奠定
奠定
Hán Việt: điện địnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đặt nền móng; xác lập; gây dựng vững chắc
Tốc độ
Ví dụ
这次胜利为最终成功奠定了基础。
Zhè cì shènglì wèi zuìzhōng chénggōng diàndìng le jīchǔ.
Chiến thắng lần này đã đặt nền móng cho thành công cuối cùng.
Cách viết
奠
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 奠定基础 — đặt nền móng
- 奠定地位 — xác lập vị thế
- 奠定胜局 — định đoạt thắng lợi
Từ cùng chữ
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.