Từ điển HSK / 协定
协定
Hán Việt: ✓ hiệp địnhdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
hiệp định (văn bản thoả thuận); thoả thuận, cùng ước định (điều khoản)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
hiệp định (văn bản thoả thuận)
两国签署了自由贸易协定。
liǎng guó qiānshǔ le zìyóu màoyì xiédìng.
Hai nước đã ký kết hiệp định thương mại tự do.
动
thoả thuận, cùng ước định (điều khoản)
双方协定共同开发这片市场。
shuāngfāng xiédìng gòngtóng kāifā zhè piàn shìchǎng.
Hai bên thoả thuận cùng khai thác thị trường này.
Cách viết
协
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 贸易协定 — hiệp định thương mại
- 签订协定 — ký kết hiệp định
- 双边协定 — hiệp định song phương
Từ cùng chữ
协 hiệp
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.