Từ điển HSK / 协商

协商

Hán Việt: ✓ hiệp thươngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hiệp thương; thương lượng, bàn bạc

Tốc độ

Ví dụ

劳资双方就工资问题进行了协商。

láozī shuāngfāng jiù gōngzī wèntí jìnxíng le xiéshāng.

Hai bên lao động và chủ đã thương lượng về vấn đề tiền lương.

Cách viết

协
商

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 友好协商 — thương lượng thân thiện
  • 协商解决 — thương lượng giải quyết
  • 协商一致 — đạt nhất trí qua bàn bạc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK