Từ điển HSK / 协助
协助
Hán Việt: hiệp trợđộng từHSK 3.0 cấp 6
hỗ trợ, giúp đỡ
Tốc độ
Ví dụ
请你协助我完成这项任务。
qǐng nǐ xiézhù wǒ wánchéng zhè xiàng rènwù.
Mời anh hỗ trợ tôi hoàn thành nhiệm vụ này.
Cách viết
协
助
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 协助调查 — hỗ trợ điều tra
- 协助工作 — hỗ trợ công việc
- 大力协助 — hỗ trợ tích cực
Từ cùng chữ
协 hiệp
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.