Từ điển HSK / 协调
协调
Hán Việt: hiệp điềutính từ, động từHSK 3.0 cấp 6
hài hòa, cân đối, ăn khớp; điều phối, phối hợp
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
hài hòa, cân đối, ăn khớp
这幅画的色彩十分协调。
zhè fú huà de sècǎi shífēn xiétiáo.
Màu sắc của bức tranh này rất hài hòa.
动
điều phối, phối hợp
经理负责协调各部门的工作。
jīnglǐ fùzé xiétiáo gè bùmén de gōngzuò.
Giám đốc phụ trách điều phối công việc các bộ phận.
Cách viết
协
调
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 协调关系 — điều phối quan hệ
- 动作协调 — động tác nhịp nhàng
- 协调发展 — phát triển hài hòa
Từ cùng chữ
协 hiệp
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.