Từ điển HSK / 说不定

说不定

Hán Việt: thuyết bất địnhphó từ, động từHSK 3.0 cấp 5

có lẽ, biết đâu; khó nói trước, không chắc chắn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

副

có lẽ, biết đâu

说不定明天会下雨。

shuōbudìng míngtiān huì xiàyǔ.

Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.

动

khó nói trước, không chắc chắn

结果怎么样还说不定。

jiéguǒ zěnmeyàng hái shuōbudìng.

Kết quả thế nào vẫn còn khó nói.

Cách viết

说
不
定

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 说不定会来 — có lẽ sẽ đến
  • 这事说不定 — việc này khó nói
  • 说不定明天 — có lẽ ngày mai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK