Từ điển HSK / 不定
不定
Hán Việt: ✓ bất địnhtính từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
bất định; không cố định; không chắc chắn; chưa chắc; không nhất định
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
bất định; không cố định; không chắc chắn
他这个人行踪不定。
tā zhège rén xíngzōng búdìng.
Con người anh ta hành tung bất định.
副
chưa chắc; không nhất định
明天我不定去得了。
míngtiān wǒ búdìng qù de liǎo.
Ngày mai tôi chưa chắc đi được.
Cách viết
不
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 行踪不定 — hành tung bất định
- 阴晴不定 — mưa nắng thất thường
- 说不定 — biết đâu chừng
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.