Từ điển HSK / 定
定
Hán Việt: địnhđộng từHSK 3.0 cấp 4
xác định; quyết định
Tốc độ
Ví dụ
我们定一个开会的时间吧。
wǒmen dìng yí ge kāihuì de shíjiān ba.
Chúng ta hãy ấn định một thời gian họp đi.
Cách viết
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 定时间 — xác định thời gian
- 定计划 — lập kế hoạch
- 定下来 — quyết định xong
Từ cùng chữ
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.