Từ điển HSK / 定论
定论
Hán Việt: ✓ định luậndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
kết luận cuối cùng, định luận (đã được khẳng định)
Tốc độ
Ví dụ
关于这个问题,学术界至今尚无定论。
guānyú zhège wèntí, xuéshùjiè zhìjīn shàng wú dìnglùn.
Về vấn đề này, giới học thuật đến nay vẫn chưa có kết luận cuối cùng.
Cách viết
定
论
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 尚无定论 — chưa có kết luận
- 成为定论 — trở thành định luận
- 下定论 — đưa ra kết luận cuối
Từ cùng chữ
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.