Từ điển HSK / 镇定
镇定
Hán Việt: trấn địnhtính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
bình tĩnh; điềm tĩnh, không hoảng loạn; trấn tĩnh; giữ cho tâm trạng bình tĩnh lại
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
bình tĩnh; điềm tĩnh, không hoảng loạn
面对突发状况,他显得十分镇定。
miànduì tūfā zhuàngkuàng, tā xiǎnde shífēn zhèndìng.
Đối mặt tình huống bất ngờ, anh ấy tỏ ra hết sức bình tĩnh.
动
trấn tĩnh; giữ cho tâm trạng bình tĩnh lại
他深吸一口气,努力镇定自己的情绪。
tā shēn xī yì kǒu qì, nǔlì zhèndìng zìjǐ de qíngxù.
Anh ấy hít sâu một hơi, cố trấn tĩnh cảm xúc của mình.
Cách viết
镇
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 保持镇定 — giữ bình tĩnh
- 神色镇定 — thần sắc điềm tĩnh
- 镇定情绪 — trấn tĩnh cảm xúc
Từ cùng chữ
镇 trấnCả họ 3 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.