Từ điển HSK / 镇定

镇定

Hán Việt: trấn địnhtính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

bình tĩnh; điềm tĩnh, không hoảng loạn; trấn tĩnh; giữ cho tâm trạng bình tĩnh lại

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

bình tĩnh; điềm tĩnh, không hoảng loạn

面对突发状况,他显得十分镇定

miànduì tūfā zhuàngkuàng, tā xiǎnde shífēn zhèndìng.

Đối mặt tình huống bất ngờ, anh ấy tỏ ra hết sức bình tĩnh.

trấn tĩnh; giữ cho tâm trạng bình tĩnh lại

他深吸一口气,努力镇定自己的情绪。

tā shēn xī yì kǒu qì, nǔlì zhèndìng zìjǐ de qíngxù.

Anh ấy hít sâu một hơi, cố trấn tĩnh cảm xúc của mình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 保持镇定giữ bình tĩnh
  • 神色镇定thần sắc điềm tĩnh
  • 镇定情绪trấn tĩnh cảm xúc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK