Từ điển HSK / 镇静
镇静
Hán Việt: ✓ trấn tĩnhtính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
bình tĩnh; điềm tĩnh, không rối loạn, không kích động; trấn tĩnh; làm cho tâm trạng bình tĩnh lại
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
bình tĩnh; điềm tĩnh, không rối loạn, không kích động
出了事故,她依然十分镇静。
chū le shìgù, tā yīrán shífēn zhènjìng.
Xảy ra tai nạn, cô ấy vẫn hết sức bình tĩnh.
动
trấn tĩnh; làm cho tâm trạng bình tĩnh lại
他喝了口水,尽量镇静一下心情。
tā hē le kǒu shuǐ, jǐnliàng zhènjìng yíxià xīnqíng.
Anh ấy uống ngụm nước, cố trấn tĩnh tâm trạng.
Cách viết
镇
静
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 保持镇静 — giữ bình tĩnh
- 镇静剂 — thuốc an thần
- 故作镇静 — giả vờ điềm tĩnh
Từ cùng chữ
镇 trấnCả họ 3 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.