Cây Hán Việt / 镇

镇

zhènHán Việt: trấncấp 6

thị trấn; ướp lạnh (bằng nước đá); trấn giữ; trấn áp, đè nén

Trang chữ 镇 →

3 từ ghép chứa 镇 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.