Từ điển HSK / 必定
必定
Hán Việt: tất địnhphó từHSK 3.0 cấp 7-9
nhất định; chắc chắn (sẽ, là)
Tốc độ
Ví dụ
只要努力,你必定会成功。
zhǐyào nǔlì, nǐ bìdìng huì chénggōng.
Chỉ cần cố gắng, bạn nhất định sẽ thành công.
Cách viết
必
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 必定成功 — nhất định thành công
- 必定实现 — chắc chắn thực hiện
- 必定后悔 — chắc chắn hối hận
Từ cùng chữ
必 tấtCả họ 14 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.