Từ điển HSK / 测定

测定

Hán Việt: trắc địnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đo đạc xác định (bằng công cụ, phương pháp)

Tốc độ

Ví dụ

科研人员测定了水样中的重金属含量。

kēyán rényuán cèdìng le shuǐyàng zhōng de zhòngjīnshǔ hánliàng.

Các nhà nghiên cứu đã đo xác định hàm lượng kim loại nặng trong mẫu nước.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 测定数据đo xác định số liệu
  • 测定含量đo hàm lượng
  • 精确测定đo chính xác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK