Từ điển HSK / 测定
测定
Hán Việt: trắc địnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đo đạc xác định (bằng công cụ, phương pháp)
Tốc độ
Ví dụ
科研人员测定了水样中的重金属含量。
kēyán rényuán cèdìng le shuǐyàng zhōng de zhòngjīnshǔ hánliàng.
Các nhà nghiên cứu đã đo xác định hàm lượng kim loại nặng trong mẫu nước.
Cách viết
测
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 测定数据 — đo xác định số liệu
- 测定含量 — đo hàm lượng
- 精确测定 — đo chính xác
Từ cùng chữ
测 trắcCả họ 14 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.